office of management and budget

office of management and budget

The director reviews a report at the Office of Management and Budget.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Văn phòng Quản lý Ngân sách: "office of management and budget" một cơ quan hành pháp quan trọng tại Hoa Kỳ. Cơ quan này nhiệm vụ tư vấn cho Tổng thống về ngân sách liên bang, giám sát việc thực hiện ngân sách, đảm bảo các chính sách của chính phủ được thực hiện hiệu quả.
dụ sử dụng
  • (Văn phòng Quản lý Ngân sách xem xét tất cả các quy định liên bang được đề xuất.)
  • (Tổng thống dựa vào Văn phòng Quản lý Ngân sách để chuẩn bị đề xuất ngân sách hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to submit to the Office of Management and Budget": nộp lên Văn phòng Quản lý Ngân sách.

    • All agency budget requests must be submitted to the Office of Management and Budget for approval. (Tất cả các yêu cầu ngân sách của các cơ quan phải được nộp lên Văn phòng Quản lý Ngân sách để phê duyệt.)
  • "the Office of Management and Budget's role": vai trò của Văn phòng Quản lý Ngân sách.

    • The Office of Management and Budget's role in coordinating policy is crucial for the executive branch. (Vai trò của Văn phòng Quản lý Ngân sách trong việc điều phối chính sách rất quan trọng đối với nhánh hành pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • OMB (viết tắt): viết tắt của Office of Management and Budget.

    • The OMB released new guidelines for federal agencies. (OMB đã ban hành hướng dẫn mới cho các cơ quan liên bang.)
  • Office of Management and Budget Director (danh từ): Giám đốc Văn phòng Quản lý Ngân sách.

    • The Office of Management and Budget Director testified before Congress. (Giám đốc Văn phòng Quản lý Ngân sách đã làm chứng trước Quốc hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Budget office: văn phòng ngân sách (thuật ngữ chung, có thể dùng cho các cơ quan tương tự ở cấp tiểu bang hoặc địa phương).
  • Executive budget agency: cơ quan ngân sách hành pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • The Office of Management and Budget oversees the implementation of the federal budget. (Văn phòng Quản lý Ngân sách giám sát việc thực hiện ngân sách liên bang.)
Thành ngữ liên quan
    • The Office of Management and Budget holds significant power of the purse in the executive branch. (Văn phòng Quản lý Ngân sách nắm giữ quyền lực ngân sách đáng kể trong nhánh hành pháp.)